CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1710Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicun Branch402171000545山西忻州农村商业银行股份有限公司奇村分理处
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch402171000094山西忻州农村商业银行股份有限公司高城支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieyuan Branch402171000060山西忻州农村商业银行股份有限公司解原支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch402171000352山西忻州农村商业银行股份有限公司蓉城支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qicun Branch402171000117山西忻州农村商业银行股份有限公司奇村支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiao Branch402171000297山西忻州农村商业银行股份有限公司三交支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangshe Branch402171000168山西忻州农村商业银行股份有限公司上社支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch402171000369山西忻州农村商业银行股份有限公司团结支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangsi Branch402171000310山西忻州农村商业银行股份有限公司上寺支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qincheng Branch402171000109山西忻州农村商业银行股份有限公司秦城支行
Hiển thị 4301–4310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.