CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1710Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402171000490山西忻州农村商业银行股份有限公司东街支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch402171000051山西忻州农村商业银行股份有限公司长征路支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch402171000230山西忻州农村商业银行股份有限公司董村支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiazhuang Branch402171000289山西忻州农村商业银行股份有限公司付家庄支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Douluo Branch402171000213山西忻州农村商业银行股份有限公司豆罗支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Street Branch402171000336山西忻州农村商业银行股份有限公司和平街支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanye Branch402171000457山西忻州农村商业银行股份有限公司樊野支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hesuo Branch402171000176山西忻州农村商业银行股份有限公司合索支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402171000432山西忻州农村商业银行股份有限公司利民支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuyuan Branch402171000512山西忻州农村商业银行股份有限公司锦玉苑分理处
Hiển thị 4291–4300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.