CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1710Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghu Branch402171000133山西忻州农村商业银行股份有限公司杨胡支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch402171000043山西忻州农村商业银行股份有限公司新建路支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangmo Branch402171000264山西忻州农村商业银行股份有限公司庄磨支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyan Branch402171000248山西忻州农村商业银行股份有限公司紫岩支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Health Branch402171000529山西忻州农村商业银行股份有限公司健康支行
Shanxi Xinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmen Branch402171000449山西忻州农村商业银行股份有限公司雁门支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171002928山西原平农村商业银行股份有限公司
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishi Branch402171400485山西原平农村商业银行股份有限公司白石支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changlianggou Branch402171400581山西原平农村商业银行股份有限公司长梁沟支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafang Branch402171400452山西原平农村商业银行股份有限公司大芳支行
Hiển thị 4321–4330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.