CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1714Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402171400305山西原平农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalin Branch402171400428山西原平农村商业银行股份有限公司大林支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daniudian Branch402171400493山西原平农村商业银行股份有限公司大牛店支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Branch402171400444山西原平农村商业银行股份有限公司大营支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshe Branch402171400516山西原平农村商业银行股份有限公司东社支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanjiabao Branch402171400590山西原平农村商业银行股份有限公司段家堡支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandi Branch402171400612山西原平农村商业银行股份有限公司官地支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyang Branch402171400410山西原平农村商业银行股份有限公司崞阳支行
Houkou Branch of Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171400573山西原平农村商业银行股份有限公司后口支行
Shanxi Yuanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgong Branch402171400565山西原平农村商业银行股份有限公司龙宫支行
Hiển thị 4331–4340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.