CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1186Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Wanxing Street Branch402110011868天津农村商业银行股份有限公司南开万兴街支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankai Xingnan Street Branch402110017274天津农村商业银行股份有限公司南开兴南街支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Yuanmengkou Branch402110017145天津农村商业银行股份有限公司静海元蒙口分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Xingye Street Branch402110015512天津农村商业银行股份有限公司静海兴业街分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai New Century Branch402110018206天津农村商业银行股份有限公司静海新世纪支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghebei Huaidian Branch402110016232天津农村商业银行股份有限公司宁河北淮淀支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Banqiao Branch402110016089天津农村商业银行股份有限公司宁河板桥支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Dajiazhuang Branch402110016265天津农村商业银行股份有限公司宁河大贾庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Fengtai Branch402110016005天津农村商业银行股份有限公司宁河丰台支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Dongjituo Branch402110016152天津农村商业银行股份有限公司宁河东棘坨支行
Hiển thị 431–440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.