CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1181Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Xiyingmen Branch402110011817天津农村商业银行股份有限公司西青西营门支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghe Xiaoli Branch402110016013天津农村商业银行股份有限公司宁河小李分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Shangmatai Branch402110014807天津农村商业银行股份有限公司武清上马台支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Sixth Port Branch402110011719天津农村商业银行股份有限公司西青第六埠分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Wenda Branch402110011575天津农村商业银行股份有限公司西青稳达分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Central Branch402110011921天津农村商业银行股份有限公司西青中心支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Houxiang Branch402110014946天津农村商业银行股份有限公司武清后巷分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Xiawuqi Branch402110014405天津农村商业银行股份有限公司武清下伍旗支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Xiazhuzhuang Branch402110014745天津农村商业银行股份有限公司武清下朱庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Dawangguzhuang Branch402110017848天津农村商业银行股份有限公司武清大王古庄分理处
Hiển thị 451–460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.