CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1288Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Lijiading Credit Union | 402128800108 | 成安县农村信用合作联社李家町信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Linlibao Credit Union | 402128800036 | 成安县农村信用合作联社林里堡信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union | 402128800010 | 成安县农村信用合作联社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Zhanghedian Credit Union | 402128800124 | 成安县农村信用合作联社漳河店信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Huadian Credit Union | 402128800157 | 成安县农村信用合作联社化店信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union | 402129100014 | 磁县农村信用合作联社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Mall Credit Union | 402128800052 | 成安县农村信用合作联社商城信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Lugu Credit Union | 402128800132 | 成安县农村信用合作联社路固信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Baitu Credit Union | 402129102108 | 磁县农村信用合作联社白土信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Baitu Branch | 402129102116 | 磁县农村信用合作联社白土分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.