CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1291Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Beilai Village Credit Union | 402129100209 | 磁县农村信用合作联社北来村信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Xinyi Credit Union | 402128800085 | 成安县农村信用合作联社辛义信用社 |
| Cheng'an County Rural Credit Cooperative Union Xucun Credit Union | 402128800077 | 成安县农村信用合作联社徐村信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Chakou Credit Union | 402129102307 | 磁县农村信用合作联社岔口信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Association Chaoyang Credit Union | 402129102702 | 磁县农村信用合作联社朝阳信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Cizhou Credit Union | 402129100102 | 磁县农村信用合作联社磁州信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Dongchengying Credit Union | 402129101105 | 磁县农村信用合作联社东城营信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Dongdajie Branch | 402129102028 | 磁县农村信用合作联社东大街分社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Donggufo Credit Union | 402129101308 | 磁县农村信用合作联社东古佛信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Donghuaishu Credit Union | 402129100305 | 磁县农村信用合作联社东槐树信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.