CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1291Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Jiangwucheng Credit Union | 402129101700 | 磁县农村信用合作联社讲武城信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Lintan Credit Union | 402129101201 | 磁县农村信用合作联社林坦信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Lucunying Branch | 402129100410 | 磁县农村信用合作联社路村营分社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Nankaihe Branch | 402129100127 | 磁县农村信用合作联社南开河分社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Huangsha Credit Union | 402129102606 | 磁县农村信用合作联社黄沙信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Lijiazhuang Credit Union | 402129101009 | 磁县农村信用合作联社李家庄信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Shenjiazhuang Credit Union | 402129101603 | 磁县农村信用合作联社申家庄信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Union Nancheng Credit Union | 402129101404 | 磁县农村信用合作联社南城信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Gaoyu Credit Union | 402129100604 | 磁县农村信用合作联社高臾信用社 |
| Cixian Rural Credit Cooperative Nanguan Branch | 402129100119 | 磁县农村信用合作联社南关分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.