CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2475Mã khu vực
9429Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changling County Rural Credit Cooperative Union Yaotuozi Credit Union | 402247594298 | 长岭县农村信用合作联社腰坨子信用社 |
| Changling County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402247594441 | 长岭县农村信用合作联社营业部 |
| Changling County Rural Credit Cooperative Union Permanent Credit Union | 402247594206 | 长岭县农村信用合作联社永久信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Caijiagou Credit Union | 402247391167 | 扶余市农村信用合作联社蔡家沟信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Dasanjiazi Credit Union | 402247391280 | 扶余市农村信用合作联社大三家子信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Dalinzi Credit Union | 402247391351 | 扶余市农村信用合作联社大林子信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Changchunling Credit Union | 402247391222 | 扶余市农村信用合作联社长春岭信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Desheng Credit Union | 402247391409 | 扶余市农村信用合作联社得胜信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Gongpengzi Credit Union | 402247391468 | 扶余市农村信用合作联社弓棚子信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Lalin Credit Union | 402247391484 | 扶余市农村信用合作联社拉林信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.