CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2473Mã khu vực
9121Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Qijiazi Credit Union | 402247391214 | 扶余市农村信用合作联社七家子信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Sanjun Credit Union | 402247391386 | 扶余市农村信用合作联社三骏信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Tongda Credit Branch | 402247391038 | 扶余市农村信用合作联社通达信用分社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Update Credit Union | 402247391360 | 扶余市农村信用合作联社更新信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Sanyi Credit Union | 402247391378 | 扶余市农村信用合作联社三义信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Sanjingzi Credit Union | 402247391441 | 扶余市农村信用合作联社三井子信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Sanchahe Credit Union | 402247391054 | 扶余市农村信用合作联社三岔河信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Taolaizhao Credit Union | 402247391271 | 扶余市农村信用合作联社陶赖昭信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Wanfa Credit Union | 402247391425 | 扶余市农村信用合作联社万发信用社 |
| Fuyu Rural Credit Cooperative Union Xincheng Bureau Credit Union | 402247391183 | 扶余市农村信用合作联社新城局信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.