CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2479Mã khu vực
9510Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Anzi Credit Union | 402247995103 | 乾安县农村信用合作联社安字信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Caizi Credit Union | 402247995066 | 乾安县农村信用合作联社才字信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Lanzi Credit Union | 402247995187 | 乾安县农村信用合作联社兰字信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Mingzhu Branch | 402247995525 | 乾安县农村信用合作联社明珠分社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Mingfeng Branch | 402247995015 | 乾安县农村信用合作联社鸣凤分社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Qian'an Town Credit Union | 402247995138 | 乾安县农村信用合作联社乾安镇信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Qiancai Branch | 402247995023 | 乾安县农村信用合作联社乾采分社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union | 402247995031 | 乾安县农村信用合作联社让字信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Union Credit Union | 402247995082 | 乾安县农村信用合作联社所字信用社 |
| Qian'an County Rural Credit Cooperative Shuizi Credit Union | 402247995195 | 乾安县农村信用合作联社水字信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.