CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2454Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Xinhe Town Credit Union | 402245400227 | 梅河口市农村信用合作联社新合镇信用社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402245405063 | 梅河口市农村信用合作联社营业部 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Shuguang Credit Union | 402245400139 | 梅河口市农村信用合作联社曙光信用社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Zhonghe Branch | 402245400219 | 梅河口市农村信用合作联社中和分社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Zhongjie Branch | 402245401682 | 梅河口市农村信用合作联社中街分社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Jile Branch | 402245401674 | 梅河口市农村信用合作联社吉乐分社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Hongmei Town Credit Union | 402245400202 | 梅河口市农村信用合作联社红梅镇信用社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Jinhua Credit Union | 402245400147 | 梅河口市农村信用合作联社进化信用社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Shuangxing Credit Union | 402245400198 | 梅河口市农村信用合作联社双兴信用社 |
| Meihekou Rural Credit Cooperative Union Meiyuan Branch | 402245401529 | 梅河口市农村信用合作联社梅苑分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.