CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2454Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Niuxinding Credit Union402245400260梅河口市农村信用合作联社牛心顶信用社
Meihekou Rural Credit Cooperative Waterway Branch402245400171梅河口市农村信用合作联社水道分社
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Hailong Town Credit Union402245400180梅河口市农村信用合作联社海龙镇信用社
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Shancheng Town Credit Union402245400155梅河口市农村信用合作联社山城镇信用社
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Yimin Credit Union402245400286梅河口市农村信用合作联社义民信用社
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Xinghua Credit Union402245400251梅河口市农村信用合作联社兴华信用社
Meihekou Rural Credit Cooperative Union Heishantou Credit Union402245400122梅河口市农村信用合作联社黑山头信用社
Changchun Development Rural Commercial Bank Co., Ltd.402241055555长春发展农村商业银行股份有限公司
Jilin Rural Credit Union (does not handle remittance business)402241000015吉林省农村信用社联合社(不办理转汇业务)
Shanxi Province Datong City Xinrong District Rural Credit Cooperative Union Baoziwan Credit Union402162020807山西省大同市新荣区农村信用合作联社堡子湾信用社
Hiển thị 5351–5360 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.