CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2337Mã khu vực
4023Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Hardware Building Materials City Credit Branch402233740237开原市农村信用合作联社五金建材城信用分社
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Xingkai Credit Union402233700287开原市农村信用合作联社兴开信用社
Tieling County Rural Credit Cooperative Agricultural Bank Branch402233000066铁岭县农村信用合作联社农银分社
Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Jinxing Credit Union402233200324西丰县农村信用合作联社金星信用社
Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Anmin Credit Union402233200172西丰县农村信用合作联社安民信用社
Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Fangmu Credit Union402233200365西丰县农村信用合作联社房木信用社
Anda City Rural Credit Union Chang'an Credit Union402276201583安达市农村信用联社长安信用社
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrong Branch402277200173黑龙江明水农村商业银行股份有限公司光荣支行
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuren Branch402277200149黑龙江明水农村商业银行股份有限公司树人支行
Heilongjiang Province Anda City Rural Credit Union Wolitun Credit Union402276200076黑龙江省安达市农村信用联社卧里屯信用社
Hiển thị 5691–5700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.