CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2332Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Chengping Credit Union | 402233200228 | 西丰县农村信用合作联社成平信用社 |
| Xifeng County Rural Credit Cooperative People's Branch | 402233267041 | 西丰县农村信用合作联社人民分社 |
| Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402233267017 | 西丰县农村信用合作社联合社营业部 |
| Hailun Rural Credit Cooperative Union | 402276400010 | 海伦市农村信用合作联社 |
| Hailun Rural Credit Union Dongfanghong Credit Union | 402276400069 | 海伦市农村信用联社东方红信用社 |
| Hailun Rural Credit Union Fumin Credit Union | 402276400149 | 海伦市农村信用联社福民信用社 |
| Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 402277200229 | 黑龙江明水农村商业银行股份有限公司育林支行 |
| Heilongjiang Province Hailun City Rural Credit Union Qianjin Credit Union | 402276400036 | 黑龙江省海伦市农村信用联社前进信用社 |
| Changtu County Rural Credit Cooperative Union Changtu Station South Street Branch | 402233300286 | 昌图县农村信用合作联社昌图站南街分社 |
| Changtu County Rural Credit Cooperative Union Liangzhong Credit Union | 402233300034 | 昌图县农村信用合作联社亮中信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.