CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2333Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Toudao Credit Union402233300106昌图县农村信用合作联社头道信用社
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Quantou Credit Union402233300317昌图县农村信用合作联社泉头信用社
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Huangqizhai Credit Union402233700203开原市农村信用合作联社黄旗寨信用社
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Zhonggu Credit Union402233700158开原市农村信用合作联社中固信用社
Xifeng County Xifeng Town Rural Credit Cooperative Chengjiao Branch402233200092西丰县西丰镇农村信用合作社城郊分社
Anda Rural Credit Cooperative Union402276200017安达市农村信用合作联社
Anda City Rural Credit Union Yangcao Credit Union402276200033安达市农村信用联社羊草信用社
Hailun Rural Credit Union Aimin Credit Union402276400229海伦市农村信用联社爱民信用社
Hailun Rural Credit Union Leye Credit Union402276400116海伦市农村信用联社乐业信用社
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch402277200165黑龙江明水农村商业银行股份有限公司繁荣支行
Hiển thị 5721–5730 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.