CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2330Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tieling County Rural Credit Cooperative Northeast City Branch402233000187铁岭县农村信用合作联社东北城分社
Tieling County Rural Credit Cooperative Union Yaobao Credit Union402233000291铁岭县农村信用合作联社腰堡信用社
Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Dexing Credit Union402233200236西丰县农村信用合作联社德兴信用社
Xifeng County Rural Credit Cooperative Union Pinggang Credit Union402233200277西丰县农村信用合作联社平岗信用社
Hailun Rural Credit Cooperative Union Haixi Branch402276400288海伦市农村信用合作联社海西分社
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binquan Branch402277200028黑龙江明水农村商业银行股份有限公司滨泉分理处
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongquan Branch402277200181黑龙江明水农村商业银行股份有限公司通泉支行
Heilongjiang Province Qing'an County Rural Credit Union Ping An Credit Union402277100198黑龙江省庆安县农村信用联社平安信用社
Heilongjiang Province Qing'an County Rural Credit Union Qing'an Credit Union402277100114黑龙江省庆安县农村信用联社庆安信用社
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Cilu Credit Union402233300376昌图县农村信用合作联社此路信用社
Hiển thị 5741–5750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.