CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2333Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Xinhua Branch402233300552昌图县农村信用合作联社新华分社
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Songshan Credit Union402233700406开原市农村信用合作联社松山信用社
Tieling County Rural Credit Cooperative Union Daqing Credit Union402233000179铁岭县农村信用合作联社大青信用社
Tieling County Rural Credit Cooperative Union Liqianhu Credit Union402233000347铁岭县农村信用合作联社李千户信用社
Anda City Rural Credit Union Shengping Credit Union402276200041安达市农村信用联社升平信用社
Hailun Rural Credit Union Hailun Credit Union402276400270海伦市农村信用联社海伦信用社
Heilongjiang Mingshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingren Branch402277200132黑龙江明水农村商业银行股份有限公司兴仁支行
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Dawa Credit Union402233300464昌图县农村信用合作联社大洼信用社
Changtu County Rural Credit Cooperative Construction Branch402233366031昌图县农村信用合作联社建设分社
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Maojiadian Credit Union402233300368昌图县农村信用合作联社毛家店信用社
Hiển thị 5751–5760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.