CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2763Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhaodong Rural Credit Union Xuanhua Credit Union | 402276300333 | 肇东市农村信用联社宣化信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Dingjiafang Credit Union | 402221098197 | 法库县农村信用合作联社丁家房信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Mengjia Credit Union | 402221098033 | 法库县农村信用合作联社孟家信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Honghe Credit Union | 402276300235 | 肇东市农村信用联社洪河信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Xibali Credit Union | 402276300260 | 肇东市农村信用联社西八里信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Dechang Credit Union | 402276300278 | 肇东市农村信用联社德昌信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Advanced Credit Union | 402276300243 | 肇东市农村信用联社先进信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Fengbeibao Credit Union | 402221098105 | 法库县农村信用合作联社冯贝堡信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Fuhua Credit Union | 402276300350 | 肇东市农村信用联社富华信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Baojiatun Credit Union | 402221098172 | 法库县农村信用合作联社包家屯信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.