CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
9809Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Dagujiazi Credit Union | 402221098092 | 法库县农村信用合作联社大孤家子信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Dengshibao Credit Union | 402221098201 | 法库县农村信用合作联社登仕堡信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Chengdong Credit Union | 402221098228 | 法库县农村信用合作联社城东信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Laozhou Credit Union | 402276300294 | 肇东市农村信用联社涝洲信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Mingjiu Credit Union | 402276300341 | 肇东市农村信用联社明久信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Yuejin Credit Union | 402276300227 | 肇东市农村信用联社跃进信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Dongfa Credit Union | 402276300198 | 肇东市农村信用联社东发信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Baijiagou Credit Union | 402221098076 | 法库县农村信用合作联社柏家沟信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Hongwuyue Credit Union | 402221098025 | 法库县农村信用合作联社红五月信用社 |
| Faku County Rural Credit Cooperative Union Ci'en Temple Credit Union | 402221098041 | 法库县农村信用合作联社慈恩寺信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.