CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2767Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinggang County Rural Credit Cooperative Union | 402276700012 | 青冈县农村信用合作联社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Cooperative Union | 402276000015 | 绥化市北林区农村信用合作联社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Union Mitsui Credit Union | 402276000187 | 绥化市北林区农村信用联社三井信用社 |
| Suihua City Beilin District Rural Credit Union Wuying Credit Union | 402276000200 | 绥化市北林区农村信用联社五营信用社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Desheng Credit Union | 402276700088 | 青冈县农村信用联社德胜信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Cooperative Union Qingsheng Branch | 402277100325 | 庆安县农村信用合作联社庆胜分社 |
| Suihua Beilin District Central Rural Credit Cooperative | 402276000275 | 绥化市北林区中心农村信用社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Cooperative Union Changjiang Road Branch | 402276000533 | 绥化市北林区农村信用合作联社长江路分社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Cooperative Union Yulongcheng Branch | 402276000517 | 绥化市北林区农村信用合作联社玉龙城分社 |
| Wangkui County Rural Credit Cooperative Union | 402276500019 | 望奎县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.