CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2771Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qing'an County Rural Credit Cooperative Union | 402277100018 | 庆安县农村信用合作联社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Xinsheng Credit Union | 402277100171 | 庆安县农村信用联社新胜信用社 |
| Wangkui County Rural Credit Union Housan Credit Union | 402276500168 | 望奎县农村信用联社后三信用社 |
| Wangkui County Rural Credit Cooperative Union Jinjia Community Branch | 402276500043 | 望奎县农村信用合作联社金家社区分社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Huansheng Credit Union | 402277100122 | 庆安县农村信用联社欢胜信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Development Credit Union | 402277100202 | 庆安县农村信用联社发展信用社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Luhe Credit Union | 402276700053 | 青冈县农村信用联社芦河信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Harvest Credit Union | 402277100180 | 庆安县农村信用联社丰收信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Daluo Credit Union | 402277100163 | 庆安县农村信用联社大罗信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Union Anmin Credit Union | 402276300376 | 肇东市农村信用联社安民信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.