CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2765Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wangkui County Rural Credit Cooperative Union Shuanglong Branch | 402276500051 | 望奎县农村信用合作联社双龙分社 |
| Wangkui County Rural Credit Union Lingshan Credit Union | 402276500150 | 望奎县农村信用联社灵山信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Cooperative Union | 402276300018 | 肇东市农村信用合作联社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Labor Credit Union | 402276700174 | 青冈县农村信用联社劳动信用社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Changsheng Credit Union | 402276700061 | 青冈县农村信用联社昌盛信用社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Yingchun Credit Union | 402276700123 | 青冈县农村信用联社迎春信用社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Union Hongqi Credit Union | 402276000082 | 绥化市北林区农村信用联社红旗信用社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Union Xinghe Credit Union | 402276000234 | 绥化市北林区农村信用联社兴和信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Minle Credit Union | 402277100139 | 庆安县农村信用联社民乐信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Qinlao Credit Union | 402277100219 | 庆安县农村信用联社勤劳信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.