CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2773Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heilongjiang Suileng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihaidian Branch | 402277300094 | 黑龙江绥棱农村商业银行股份有限公司四海店支行 |
| Lanxi County Rural Credit Union Bei'an Credit Union | 402276600183 | 兰西县农村信用联社北安信用社 |
| Qing'an County Rural Credit Union Jianmin Credit Union | 402277100147 | 庆安县农村信用联社建民信用社 |
| Qinggang County Rural Credit Union Lianfeng Credit Union | 402276700115 | 青冈县农村信用联社连丰信用社 |
| Suihua Beilin District Rural Credit Union Xingfu Credit Union | 402276000120 | 绥化市北林区农村信用联社兴福信用社 |
| Wangkui County Rural Credit Union Dongjiao Credit Union | 402276500133 | 望奎县农村信用联社东郊信用社 |
| Wangkui County Rural Credit Union Huancheng Branch | 402276500125 | 望奎县农村信用联社环城分社 |
| Wangkui County Rural Credit Union Xiangbai Credit Union | 402276500141 | 望奎县农村信用联社厢白信用社 |
| Zhaodong Rural Credit Cooperative Union Sifangshan Branch | 402276300384 | 肇东市农村信用合作联社四方山分社 |
| Suihua City Beilin District Rural Credit Cooperative Real Estate Branch | 402276000509 | 绥化市北林区农村信用合作联社房产分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.