CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2773Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Suileng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshan Branch402277300051黑龙江绥棱农村商业银行股份有限公司阁山支行
Heilongjiang Province Zhaodong City Rural Credit Union Changwu Credit Union402276300219黑龙江省肇东市农村信用联社昌五信用社
Heilongjiang Suileng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangji Branch402277300027黑龙江绥棱农村商业银行股份有限公司上集支行
Lanxi County Rural Credit Union Spark Credit Union402276600239兰西县农村信用联社星火信用社
Lanxi County Rural Credit Union Changjiang Credit Union402276600255兰西县农村信用联社长江信用社
Lanxi County Rural Credit Cooperative Union402276600126兰西县农村信用合作联社
Heilongjiang Suileng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangji Branch402277300221黑龙江绥棱农村商业银行股份有限公司上集分理处
Heilongjiang Province Wangkui County Rural Credit Union Huiqi Credit Union402276500264黑龙江省望奎县农村信用联社惠七信用社
Heilongjiang Province Wangkui County Rural Credit Union Wangkui Branch402276500289黑龙江省望奎县农村信用联社望奎分社
Heilongjiang Suileng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangchahe Branch402277300078黑龙江绥棱农村商业银行股份有限公司双岔河支行
Hiển thị 5901–5910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.