CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2345Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jianchang County Bajiazi Rural Credit Cooperative402234500295建昌县八家子农村信用合作社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Jianchang Town Credit Union402234500037建昌县农村信用合作联社建昌镇信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Heishanke Credit Union402234500318建昌县农村信用合作联社黑山科信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Hezhangzi Branch402234500406建昌县农村信用合作联社贺杖子分社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Shifo Credit Union402234500158建昌县农村信用合作联社石佛信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Suzhuyingzi Credit Union402234500140建昌县农村信用合作联社素珠营子信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Erdaowanzi Credit Union402234500359建昌县农村信用合作联社二道湾子信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Union Weijialing Credit Union402234500211建昌县农村信用合作联社魏家岭信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Yaolugou Credit Union402234500203建昌县农村信用合作联社要路沟信用社
Jianchang County Rural Credit Cooperative Guzhangzi Branch402234500383建昌县农村信用合作联社谷杖子分社
Hiển thị 6071–6080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.