CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Xieshang Branch | 402134200492 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司谢上分社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union Cuizhuang Credit Union | 402135400058 | 保定市徐水区农村信用合作联社崔庄信用社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union Guangmen Credit Union | 402135400200 | 保定市徐水区农村信用合作联社广门信用社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Nanbaita Branch | 402135400146 | 保定市徐水区农村信用合作联社南白塔分社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union Nanzhangfeng Credit Union | 402135400242 | 保定市徐水区农村信用合作联社南张丰信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Central Credit Union | 402134200020 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司中心信用社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union Caohe Credit Union | 402135400154 | 保定市徐水区农村信用合作联社漕河信用社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union | 402135400015 | 保定市徐水区农村信用合作联社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Union Huandong Branch | 402135400040 | 保定市徐水区农村信用合作联社环东分社 |
| Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Nanshaozhuang Branch | 402135400082 | 保定市徐水区农村信用合作联社南邵庄分社 |