CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanduanzhuang Credit Union of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. of Baoding City402134200183保定市清苑区农村信用联社股份有限公司南段庄信用社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Shijing Credit Union402134100043保定市满城区农村信用联社股份有限公司石井信用社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Zhenxing Credit Union402134100213保定市满城区农村信用联社股份有限公司振兴信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Chaozhitun Branch402134200484保定市清苑区农村信用联社股份有限公司抄纸屯分社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402134200298保定市清苑区农村信用联社股份有限公司城关信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Suncun Credit Union402134200095保定市清苑区农村信用联社股份有限公司孙村信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Fujiaying Branch402134200468保定市清苑区农村信用联社股份有限公司付家营分社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Wangpan Branch402134200425保定市清苑区农村信用联社股份有限公司王盘分社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Wangting Credit Union402134200126保定市清苑区农村信用联社股份有限公司望亭信用社
Baoding Xushui District Rural Credit Cooperative Gaolin Village Credit Union402135400267保定市徐水区农村信用合作联社高林村信用社
Hiển thị 631–640 trên 30222