CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Ranzhuang Credit Union402134200206保定市清苑区农村信用联社股份有限公司冉庄信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Tiangezhuang Credit Union402134200062保定市清苑区农村信用联社股份有限公司田各庄信用社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Xizhuang Credit Union402134100060保定市满城区农村信用联社股份有限公司西庄信用社
The Fourth Savings Branch of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd., Baoding City402134200505保定市清苑区农村信用联社股份有限公司第四储蓄所
The Second Savings Branch of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd., Baoding City402134200271保定市清苑区农村信用联社股份有限公司第二储蓄所
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Market Credit Union402134200255保定市清苑区农村信用联社股份有限公司市场信用社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Yujiazhuang Credit Union402134100150保定市满城区农村信用联社股份有限公司于家庄信用社
Baoding City Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Fangshunqiao Credit Union402134100078保定市满城区农村信用联社股份有限公司方顺桥信用社
The First Savings Office of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd., Baoding City402134200263保定市清苑区农村信用联社股份有限公司第一储蓄所
The Fifth Savings Branch of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd., Baoding City402134200513保定市清苑区农村信用联社股份有限公司第五储蓄所
Hiển thị 621–630 trên 30222