CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gengqiao Branch of Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd., Baoding City | 402134200394 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司耿桥分社 |
| The 10th branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100297 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第十分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Liujiazuo Credit Union | 402134100125 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司柳家佐信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Beiwangli Credit Union | 402134200191 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司北王力信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Dahou Village Branch | 402134200351 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司大侯村分社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Shiqiao Credit Union | 402134200087 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司石桥信用社 |
| The Fourth Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100256 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第四分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Xingyangyi Credit Union | 402134100176 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司陉阳驿信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Datikou Branch | 402134200378 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司大堤口分社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhuang Credit Union | 402134200134 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司大庄信用社 |