CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Mazhuang Branch | 402134200360 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司马庄分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyuan Credit Union | 402134100117 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司西原信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Hejiaqiao Credit Union | 402134200142 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司何家桥信用社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Tuonan Credit Union | 402134100184 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司坨南信用社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Dongma Credit Union | 402134100141 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司东马信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Daligezhuang Branch | 402134200441 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司大李各庄分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. First Branch | 402134100289 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第一分社 |
| The First Savings Office of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100336 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第一储蓄所 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Liukou Branch | 402134200386 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司刘口分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Xingman Credit Union | 402134100221 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司兴满信用社 |