CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1363Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Ximazhuang Credit Union | 402136300129 | 安新县农村信用联社股份有限公司西马庄信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Beidajie Credit Union | 402136300170 | 安新县农村信用联社股份有限公司北大街信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanfeng Credit Union | 402136300090 | 安新县农村信用联社股份有限公司南冯信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Central Credit Union | 402136300188 | 安新县农村信用联社股份有限公司中心信用社 |
| Baoding City Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402134100168 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Anzhou First Branch | 402136300274 | 安新县农村信用联社股份有限公司安州第一分社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Second Branch | 402136300215 | 安新县农村信用联社股份有限公司第二分社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Branch No. 1 | 402136300303 | 安新县农村信用联社股份有限公司第一分社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Duancun Credit Union | 402136300065 | 安新县农村信用联社股份有限公司端村信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Tongkou Branch | 402136300266 | 安新县农村信用联社股份有限公司同口分社 |