CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1341Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| The Sixth Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100264 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第六分社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Liulizhuang Credit Union | 402136300104 | 安新县农村信用联社股份有限公司刘李庄信用社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100019 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司 |
| The Eighth Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100328 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第八分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Daceying Credit Union | 402134100051 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司大册营信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Laicheng Credit Union | 402136300258 | 安新县农村信用联社股份有限公司涞城信用社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402136300016 | 安新县农村信用联社股份有限公司 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. First Savings Branch | 402136300231 | 安新县农村信用联社股份有限公司第一储蓄所 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Fifth Branch | 402136300161 | 安新县农村信用联社股份有限公司第五分社 |
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Shanxi Village Branch | 402136300240 | 安新县农村信用联社股份有限公司山西村分社 |