CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1363Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Dawang Credit Union402136300032安新县农村信用联社股份有限公司大王信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Beidajie Credit Union402136300170安新县农村信用联社股份有限公司北大街信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhangzhuang Credit Union402136300223安新县农村信用联社股份有限公司大张庄信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Anxin Credit Union402136300024安新县农村信用联社股份有限公司安新信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Second Branch402136300215安新县农村信用联社股份有限公司第二分社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Fifth Branch402136300161安新县农村信用联社股份有限公司第五分社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. First Savings Branch402136300231安新县农村信用联社股份有限公司第一储蓄所
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Branch No. 1402136300303安新县农村信用联社股份有限公司第一分社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Duancun Credit Union402136300065安新县农村信用联社股份有限公司端村信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Laicheng Credit Union402136300258安新县农村信用联社股份有限公司涞城信用社
Hiển thị 541–550 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.