CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1448Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Shigezhuang Branch402110014489天津农村商业银行股份有限公司武清石各庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Garden Community Branch402110011639天津农村商业银行股份有限公司西青花园小区分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Yinglun Mingyuan Branch402110011495天津农村商业银行股份有限公司西青英伦名苑分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Zhangjiawo Branch402110011794天津农村商业银行股份有限公司西青张家窝支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Xiaosunzhuang Branch402110011583天津农村商业银行股份有限公司西青小孙庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqingjinlan Branch402110011420天津农村商业银行股份有限公司西青津兰分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing North Branch402110011606天津农村商业银行股份有限公司西青中北支行
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Anzhou Credit Union402136300112安新县农村信用联社股份有限公司安州信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhangzhuang Credit Union402136300223安新县农村信用联社股份有限公司大张庄信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Shenjiapei Credit Union402136300153安新县农村信用联社股份有限公司沈家坯信用社
Hiển thị 531–540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.