CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1766Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Saida Branch402110017660天津农村商业银行股份有限公司西青赛达分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Tianfang Meiyu Branch402110011567天津农村商业银行股份有限公司西青天房美域分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Tianli Branch402110011809天津农村商业银行股份有限公司西青田丽分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Wangwenzhuang Branch402110011542天津农村商业银行股份有限公司西青王稳庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Wenda Branch402110011575天津农村商业银行股份有限公司西青稳达分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqingxi Huayuan Branch402110011647天津农村商业银行股份有限公司西青溪华苑分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Xiaoshawo Branch402110011735天津农村商业银行股份有限公司西青小沙窝分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Yangliuqing Branch402110011663天津农村商业银行股份有限公司西青杨柳青支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Jingwu Branch402110011751天津农村商业银行股份有限公司西青精武支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Xinkou Branch402110011702天津农村商业银行股份有限公司西青辛口支行
Hiển thị 521–530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.