CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1474Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Xiazhuzhuang Branch402110014745天津农村商业银行股份有限公司武清下朱庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Xuguantun Branch402110014712天津农村商业银行股份有限公司武清徐官屯支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Yuexiuyuan Branch402110014753天津农村商业银行股份有限公司武清越秀园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Central Branch402110015117天津农村商业银行股份有限公司武清中心支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Yucai Road Branch402110015133天津农村商业银行股份有限公司武清育才路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dahouzhuang Branch402110011559天津农村商业银行股份有限公司西青大侯庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Darenzhuang Branch402110011500天津农村商业银行股份有限公司西青大任庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dalutan Branch402110011671天津农村商业银行股份有限公司西青大柳滩分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dasi Branch402110011487天津农村商业银行股份有限公司西青大寺支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dengdian Branch402110011462天津农村商业银行股份有限公司西青邓店分理处
Hiển thị 501–510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.