CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1513Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Yucai Road Branch402110015133天津农村商业银行股份有限公司武清育才路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dengdian Branch402110011462天津农村商业银行股份有限公司西青邓店分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Chagugang Branch402110014510天津农村商业银行股份有限公司武清汊沽港支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Daliang Branch402110014368天津农村商业银行股份有限公司武清大良支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Dangcheng Branch402110011727天津农村商业银行股份有限公司西青当城分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Jingwu Branch402110011751天津农村商业银行股份有限公司西青精武支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Chenzui Branch402110014544天津农村商业银行股份有限公司武清陈咀支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqinghe Xiwu Branch402110014608天津农村商业银行股份有限公司武清河西务支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqing Nancai Branch402110015002天津农村商业银行股份有限公司武清南蔡支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Liuxia Road Branch402110011680天津农村商业银行股份有限公司西青柳霞路分理处
Hiển thị 491–500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.