CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1363Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Laohetou Credit Union402136300145安新县农村信用联社股份有限公司老河头信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanfeng Credit Union402136300090安新县农村信用联社股份有限公司南冯信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Shenjiapei Credit Union402136300153安新县农村信用联社股份有限公司沈家坯信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Industrial and Commercial Credit Union402136300196安新县农村信用联社股份有限公司工商信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Tongkou Branch402136300266安新县农村信用联社股份有限公司同口分社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Santai Credit Union402136300049安新县农村信用联社股份有限公司三台信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaili Credit Union402136300137安新县农村信用联社股份有限公司寨里信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Quantou Credit Union402136300073安新县农村信用联社股份有限公司圈头信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaobeikou Credit Union402136300057安新县农村信用联社股份有限公司赵北口信用社
Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Central Credit Union402136300188安新县农村信用联社股份有限公司中心信用社
Hiển thị 551–560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.