CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1363Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxin County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaili Credit Union | 402136300137 | 安新县农村信用联社股份有限公司寨里信用社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Bailong Credit Union | 402134100027 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司白龙信用社 |
| The Sixth Savings Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100385 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第六储蓄所 |
| The Third Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100272 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第三分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. People's Credit Union | 402134100192 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司人民信用社 |
| Nanhan Village Credit Union of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100094 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司南韩村信用社 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134200011 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司 |
| Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Beidian Credit Union | 402134200054 | 保定市清苑区农村信用联社股份有限公司北店信用社 |
| The Seventh Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. | 402134100310 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司第七分社 |
| Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Shenxing Credit Union | 402134100035 | 保定市满城区农村信用联社股份有限公司神星信用社 |