CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1342Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Lizhuang Credit Union402134200214保定市清苑区农村信用联社股份有限公司李庄信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Huangtuo Branch402134200335保定市清苑区农村信用联社股份有限公司黄陀分社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Shunmin Credit Union402134100133保定市满城区农村信用联社股份有限公司顺民信用社
The Fifth Savings Branch of Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd.402134100352保定市满城区农村信用联社股份有限公司第五储蓄所
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Baicheng Credit Union402134200079保定市清苑区农村信用联社股份有限公司白城信用社
Baoding Mancheng District Rural Credit Union Co., Ltd. Yuchuan Credit Union402134100205保定市满城区农村信用联社股份有限公司玉川信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Baituan Branch402134200302保定市清苑区农村信用联社股份有限公司白团分社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Dawei Village Credit Union402134200247保定市清苑区农村信用联社股份有限公司大魏村信用社
Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd. Lihuqiao Branch402134200409保定市清苑区农村信用联社股份有限公司李胡桥分社
Nanwangzhuang Branch of Baoding Qingyuan District Rural Credit Union Co., Ltd.402134200417保定市清苑区农村信用联社股份有限公司南王庄分社
Hiển thị 611–620 trên 30222