CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2783Mã khu vực
0090Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch402278300909黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司行政服务中心分理处
Heilongjiang Xunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xunke Farm Branch402278602127黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司逊克农场支行
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Caijia Credit Union402243101879梨树县农村信用合作联社蔡家信用社
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Dafangshen Branch402243101782梨树县农村信用合作联社大房身分社
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Lamadian Credit Union402243101838梨树县农村信用合作联社喇嘛甸信用社
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Linhai Credit Union402243101740梨树县农村信用合作联社林海信用社
Shuangliao Rural Credit Cooperative Union Maolin Credit Union402243301188双辽市农村信用合作联社茂林信用社
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Shiling Credit Union402243101670梨树县农村信用合作联社石岭信用社
Lishu County Rural Credit Cooperative Union Wanfa Credit Union402243101590梨树县农村信用合作联社万发信用社
Shuangliao Rural Credit Cooperative Union Juzhai Branch402243301539双辽市农村信用合作联社居宅分社
Hiển thị 6731–6740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.