CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2783Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanhe Branch402278300396黑河农村商业银行股份有限公司沾河支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bank of China Branch402278001337黑河农村商业银行股份有限公司中银分理处
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonglin Branch402278200088黑河农村商业银行股份有限公司通林支行
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nenjiang Farm Branch402278400080黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司嫩江农场支行
Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhe Branch402278700148黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司万合支行
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangquan Branch402278300021黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司双泉支行
Mudanjiang Suburban Rural Credit Cooperative Union Xi'an Community Branch402272000260牡丹江市城郊农村信用合作联社西安社区分社
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kou'an Branch402278001304黑河农村商业银行股份有限公司口岸支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingmin Branch402278300415黑河农村商业银行股份有限公司兴民分理处
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshuihe Branch402278200037黑龙江北安农村商业银行股份有限公司长水河支行
Hiển thị 6711–6720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.