CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2780Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdiyingzi Branch402278000818黑河农村商业银行股份有限公司张地营子支行
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixing Branch402278200096黑龙江北安农村商业银行股份有限公司海星支行
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiquan Branch402278200115黑龙江北安农村商业银行股份有限公司石泉支行
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolongmen Branch402278400209黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司霍龙门支行
Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhennan Branch402278700130黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司镇南支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyangjie Branch402278000117黑河农村商业银行股份有限公司中央街支行
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402278280302黑龙江北安农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Branch402278400127黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司临江支行
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhen Branch402278300110黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司龙镇支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigangzi Branch402278000615黑河农村商业银行股份有限公司西岗子支行
Hiển thị 6701–6710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.