CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2786Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Sunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshugou Branch402278600090黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司松树沟支行
Heilongjiang Sunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402278600112黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司新兴支行
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402278200131黑龙江北安农村商业银行股份有限公司城郊支行
Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Farm Branch402278280327黑龙江北安农村商业银行股份有限公司建设农场支行
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402278300013黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geqiushan Farm Branch402278300968黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司格球山农场支行
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilaha Branch402278400135黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司伊拉哈支行
Heilongjiang Sunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixin Branch402278600032黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司四新支行
Muling Rural Credit Cooperative Union402275300016穆棱市农村信用合作联社
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmachang Branch402278000711黑河农村商业银行股份有限公司上马厂支行
Hiển thị 6691–6700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.