CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2058Mã khu vực
4010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nalintaohai Branch of Inner Mongolia Ejin Horo Rural Commercial Bank Co., Ltd.402205840104内蒙古伊金霍洛农村商业银行股份有限公司纳林陶亥支行
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union Hujierte Credit Union402205766034乌审旗农村信用合作联社呼吉尔特信用社
Ejin Horo Banner Mining Area Rural Credit Cooperative Union Bulianta Branch402205844036伊金霍洛旗矿区农村信用合作联社布连塔分社
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union Xincheng Branch402205766171乌审旗农村信用合作联社新城分社
Jungar Coalfield Rural Credit Cooperative Union Yaogou Credit Union402205344037准格尔煤田农村信用合作联社窑沟信用社
Zhungeer Coalfield Rural Credit Cooperative Union Yinze Branch402205344199准格尔煤田农村信用合作联社银泽分社
Jungar Coalfield Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Branch402205344158准格尔煤田农村信用合作联社中山分社
Inner Mongolia Yijinhuoluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijinhuoluo Branch402205840073内蒙古伊金霍洛农村商业银行股份有限公司伊金霍洛支行
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union Nanjiao Branch402205766163乌审旗农村信用合作联社南郊分社
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union402205781259乌审旗农村信用合作联社
Hiển thị 7501–7510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.