CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2053Mã khu vực
4410Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhungeer Coalfield Rural Credit Cooperative Zhaojun Road Branch402205344107准格尔煤田农村信用合作联社昭君路分社
Inner Mongolia Yijinhuoluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjin Branch402205840231内蒙古伊金霍洛农村商业银行股份有限公司中金支行
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union Garutu Branch402205766106乌审旗农村信用合作联社嘎鲁图分社
Zhungeer Coalfield Rural Credit Cooperative Union Tianli Credit Union402205344053准格尔煤田农村信用合作联社天利信用社
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Maowusu Branch402205766139乌审旗农村信用合作联社毛乌素分社
Wushen Banner Rural Credit Cooperative Union Tuke Credit Union402205766075乌审旗农村信用合作联社图克信用社
Yijinhuoluo Banner Mining Area Rural Credit Cooperative Union Jinyuanyuan Credit Union402205844093伊金霍洛旗矿区农村信用合作联社金开源信用社
Jungar Coalfield Rural Credit Cooperative Tongda Road Branch402205344070准格尔煤田农村信用合作联社通达路分社
Zhungeer Coalfield Rural Credit Cooperative Union Wulan Community Branch402205344115准格尔煤田农村信用合作联社乌兰小区分社
Zhungeer Banner Rural Credit Cooperative Union402205381223准格尔旗农村信用合作联社
Hiển thị 7521–7530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.