CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
3706Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Changhong Branch | 402332037066 | 宁波市市区农村信用合作联社常洪分社 |
| Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidian Branch | 402332211018 | 宁波宁海农村商业银行股份有限公司西店支行 |
| Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinling Branch | 402332202200 | 宁波宁海农村商业银行股份有限公司辛岭分理处 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union | 402332030013 | 宁波市市区农村信用合作联社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Lianfeng Branch | 402332032054 | 宁波市市区农村信用合作联社联丰分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Qiubi Branch | 402332034113 | 宁波市市区农村信用合作联社仇毕分社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Dongjiao Credit Union | 402332034017 | 宁波市市区农村信用合作联社东郊信用社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Miaoshan Credit Union | 402332039027 | 宁波市市区农村信用合作联社妙山信用社 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Wenhui Road Savings Branch | 402332037058 | 宁波市市区农村信用合作联社文汇路储蓄所 |
| Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Xinxing Branch | 402332032126 | 宁波市市区农村信用合作联社新星分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.