CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3320Mã khu vực
1111Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangshan Branch402332011111宁波鄞州农村商业银行股份有限公司姜山支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxiang Branch402332011710宁波鄞州农村商业银行股份有限公司五乡支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqi Branch402332012114宁波鄞州农村商业银行股份有限公司石碶支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuai Branch402332011613宁波鄞州农村商业银行股份有限公司邱隘支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingqiao Branch402332010318宁波鄞州农村商业银行股份有限公司灵桥支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwu Branch402332012018宁波鄞州农村商业银行股份有限公司东吴支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402332010748宁波鄞州农村商业银行股份有限公司新城支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beilun Branch402332014013宁波鄞州农村商业银行股份有限公司北仑支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402332010262宁波鄞州农村商业银行股份有限公司高新区支行
Ningbo Yinzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengjie Branch402332012911宁波鄞州农村商业银行股份有限公司横街支行
Hiển thị 8151–8160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.