CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3322Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. First Branch402332230024宁波宁海农村商业银行股份有限公司一市支行
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Baiyun Branch402332032062宁波市市区农村信用合作联社白云分社
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuexi Branch402332230016宁波宁海农村商业银行股份有限公司越溪支行
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch402332211026宁波宁海农村商业银行股份有限公司中街分理处
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Banpu Branch402332039529宁波市市区农村信用合作联社半浦分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Baojia Branch402332030030宁波市市区农村信用合作联社包家分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Feishi Credit Union402332038026宁波市市区农村信用合作联社费市信用社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Yingjialiyuan Branch402332038067宁波市市区农村信用合作联社应嘉丽园分社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Baizhang Credit Union402332034025宁波市市区农村信用合作联社百丈信用社
Ningbo Urban Rural Credit Cooperative Union Baofeng Branch402332038075宁波市市区农村信用合作联社宝丰分社
Hiển thị 8131–8140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.